red cholic

Danh từ
  1. (Sử học, y học) Từ đồng nghĩa với mật vàng.
    (historical, medicine) Synonym of yellow bile.
    Từ đồng nghĩa:choleryellow bile
🎬 Nghe “red cholic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish